caesalpinia sepiaria

caesalpinia sepiaria

A gardener trims a caesalpinia sepiaria shrub in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Caesalpinia sepiaria một loại cây bụi gai, mọc lan rộng, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Loài cây này tạo ra các chùm hoa mọc thẳng đứng, lớn, với những bông hoa màu vàng đốm đỏ.

dụ sử dụng
  • thường được tìm thấy trong các khu rừng thứ sinhĐông Nam Á. (Cây thường được tìm thấy trong các khu rừng thứ sinhĐông Nam Á.)
  • nở rộ vào mùa mưa, thu hút nhiều loài côn trùng.* (Những chùm hoa của nở rộ vào mùa mưa, thu hút nhiều loài côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền, được sử dụng để điều trị một số bệnh về da nhờ đặc tính kháng khuẩn.
    • Cao chiết xuất từ vỏ cây Caesalpinia sepiaria tác dụng chống viêm. (Cao chiết xuất từ vỏ cây Caesalpinia sepiaria tác dụng chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Caesalpinia (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Đậu, bao gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ gai.

    • Các loài thuộc chi *Caesalpinia thường hoa sặc sỡ.* (Các loài thuộc chi Caesalpinia thường hoa sặc sỡ.)
  • Cây móc gai (danh từ): Tên gọi thông thường khác của Caesalpinia sepiariamột số vùng.

    • Cây móc gai thường mọc hoangbờ rào. (Cây móc gai thường mọc hoangbờ rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gai móc: Cách gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái gai.
  • Mysore thorn: Tên tiếng Anh phổ biến của loài cây này.
    • Mysore thorn một loài xâm lấnnhiều vùng nhiệt đới. (Mysore thorn một loài xâm lấnnhiều vùng nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên loài thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Caesalpinia sepiaria.